Dugopolje
Croatia: Croatia
Dugopolje Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Dugopolje ghi bàn cứ mỗi 74 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Dugopolje ghi trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Dugopolje là đội đầu tiên ghi bàn trong 7% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Dugopolje không ghi được bàn trong 34% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Dugopolje để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Dugopolje để thủng lưới trung bình 1.15 bàn mỗi trận
Dugopolje đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dugopolje đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Dugopolje tổng số bàn thắng mỗi trận 2.36 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Dugopolje tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 88% đối với Dugopolje tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Dugopolje đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Dugopolje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Dugopolje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Dugopolje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Dugopolje chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Dugopolje chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Dugopolje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Dugopolje chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Dugopolje chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Dugopolje ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Dugopolje ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Dugopolje ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Dugopolje thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Dugopolje có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Dugopolje thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Dugopolje có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Dugopolje thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Dugopolje có trung bình 0.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Dugopolje thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Dugopolje có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Dugopolje thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Dugopolje có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Dugopolje thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Dugopolje có trung bình 0.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Dugopolje Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 19 | 8 | 6 | 49:29 | 20 | 65 | |
| 2 | 33 | 17 | 7 | 9 | 51:33 | 18 | 58 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 42:28 | 14 | 57 | |
| 4 | 33 | 16 | 6 | 11 | 40:38 | 2 | 54 | |
| 5 | 33 | 13 | 8 | 12 | 39:46 | -7 | 47 | |
| 6 | 33 | 11 | 9 | 13 | 30:30 | 0 | 42 | |
| 7 | 33 | 13 | 3 | 17 | 40:45 | -5 | 42 | |
| 8 | 33 | 10 | 10 | 13 | 31:38 | -7 | 40 | |
| 9 | 33 | 9 | 11 | 13 | 40:41 | -1 | 38 | |
| 10 | 33 | 10 | 6 | 17 | 36:48 | -12 | 36 | |
| 11 | 33 | 9 | 8 | 16 | 32:46 | -14 | 35 | |
| 12 | 33 | 8 | 9 | 16 | 34:42 | -8 | 33 |
- Promotion
- Relegation